showplace
show
ˈʃəʊ
shew
place
pleɪs
pleis
shoelaceshowpiece

Định nghĩa và ý nghĩa của "showplace"trong tiếng Anh

Showplace
01

địa điểm tham quan, nơi thu hút khách du lịch

a place that attracts many tourists because of natural beauty, historical interest, etc. 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
showplaces

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

showplace

show

+

place

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng