Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Shoddy
01
len tái chế, shoddy
a type of recycled wool made by shredding old or discarded woolen garments and reprocessing the fibers for reuse in textiles
Các ví dụ
Soldiers' uniforms during wartime were sometimes made of shoddy.
Đồng phục của binh lính trong thời chiến đôi khi được làm từ len tái chế.
shoddy
01
kém chất lượng, vô đạo đức
lacking fairness or moral standards
Các ví dụ
His shoddy dealings ruined his reputation in the industry.
Những giao dịch tồi tàn của anh ta đã hủy hoại danh tiếng của anh ta trong ngành.
Các ví dụ
Despite the enticing price, the smartphone proved to be shoddy, with a fragile screen and frequent technical issues.
Mặc dù giá hấp dẫn, chiếc điện thoại thông minh tỏ ra kém chất lượng, với màn hình dễ vỡ và các vấn đề kỹ thuật thường xuyên.



























