Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Shitter
01
nhà vệ sinh, toilet
a toilet
Slang
Vulgar
Các ví dụ
The campsite only had one filthy shitter for fifty people.
Khu cắm trại chỉ có một nhà vệ sinh cho năm mươi người.
02
kẻ vô dụng, đồ vô giá trị
a worthless, contemptible, or useless person
Offensive
Slang
Vulgar
Các ví dụ
The boss called him a shitter after he missed another deadline.
Ông chủ gọi anh ta là kẻ vô dụng sau khi anh ta bỏ lỡ một hạn chót khác.
03
người đi đại tiện, người ỉa
a person who defecates
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
shitters
Cây Từ Vựng
shitter
shit



























