shitter
shi
ˈʃɪ
shi
tter
shuttershattersittershifter

Định nghĩa và ý nghĩa của "shitter"trong tiếng Anh

Shitter
01

nhà vệ sinh, toilet

a toilet 
shitter definition and meaning
tiếng lóng
thô tục
Các ví dụ
The shitter's blocked again – someone flush something they shouldn't have. 

Bồn cầu lại bị tắc nữa – ai đó đã xả nước với thứ không nên.

02

kẻ vô dụng, đồ vô giá trị

a worthless, contemptible, or useless person 
shitter definition and meaning
xúc phạm
tiếng lóng
thô tục
Các ví dụ
That lazy shitter hasn't done a day's work in months. 

Tên vô dụng lười biếng đó đã không làm được một ngày công việc trong nhiều tháng.

03

người đi đại tiện, người ỉa

a person who defecates 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
shitters
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng