shifting
shif
ˈʃɪf
shif
ting
tɪng
ting
/ʃˈɪftɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "shifting"trong tiếng Anh

shifting
01

thay đổi, biến đổi

continuously varying
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most shifting
so sánh hơn
more shifting
có thể phân cấp
02

không ổn định, di động

(of soil) unstable
03

thay đổi, di chuyển

changing position or direction
Shifting
01

sự di chuyển, sự thay đổi

the act of moving from one place to another
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02

sự dịch chuyển, sự sắp xếp lại

the movement or reordering of constituents within a sentence, often for reasons of emphasis, focus, or stylistic variation
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng