beauty sleep
beau
ˈbju:
byoo
ty
ti
ti
sleep
sli:p
slip

Định nghĩa và ý nghĩa của "beauty sleep"trong tiếng Anh

Beauty sleep
01

ngủ đẹp, nghỉ ngơi

the sleep that is believed to be necessary for maintaining one's physical appearance and overall health 
beauty sleep definition and meaning
hài hước
thành ngữ
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
I need to get my beauty sleep before the big day tomorrow. 

Tôi cần ngủ đẹp trước ngày trọng đại vào ngày mai.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng