Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Shark
Các ví dụ
Mark watched a documentary about different species of sharks.
Mark đã xem một bộ phim tài liệu về các loài cá mập khác nhau.
02
cá mập, cao thủ
a person who is unusually skilled in certain ways
03
cá mập, kẻ săn mồi
a person who is ruthless and greedy and dishonest
to shark
01
săn cá mập, bắt cá mập
hunt shark
02
đóng vai cá mập, hành động lừa đảo
play the shark; act with trickery



























