shared
shared
ʃɛrd
sherd
British pronunciation
/ʃˈe‍əd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "shared"trong tiếng Anh

01

chia sẻ, chung

available to or involving all parties
example
Các ví dụ
The two families enjoyed a shared interest in gardening.
Hai gia đình có chung niềm yêu thích làm vườn.
02

chia sẻ, phân chia

divided or distributed among multiple individuals or groups
example
Các ví dụ
The limited resources were shared among the community members during the drought, ensuring everyone had enough to survive.
Các nguồn lực hạn chế đã được chia sẻ giữa các thành viên cộng đồng trong suốt đợt hạn hán, đảm bảo mọi người đều có đủ để tồn tại.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store