Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
shared
Các ví dụ
The two families enjoyed a shared interest in gardening.
Hai gia đình có chung niềm yêu thích làm vườn.
02
chia sẻ, phân chia
divided or distributed among multiple individuals or groups
Các ví dụ
The limited resources were shared among the community members during the drought, ensuring everyone had enough to survive.
Các nguồn lực hạn chế đã được chia sẻ giữa các thành viên cộng đồng trong suốt đợt hạn hán, đảm bảo mọi người đều có đủ để tồn tại.
Cây Từ Vựng
unshared
shared
share



























