shamefully
shame
ˈʃeɪm
sheim
fu
lly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "shamefully"trong tiếng Anh

shamefully
01

một cách đáng xấu hổ, một cách nhục nhã

in a manner that is disgraceful or morally wrong 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She behaved shamefully by ignoring her responsibilities. 

Cô ấy đã cư xử một cách đáng hổ thẹn bằng cách phớt lờ trách nhiệm của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng