Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to beat down
[phrase form: beat]
01
đập mạnh, đóng bằng búa
to hit someone or something with great strength or power
Các ví dụ
The sculptor had to beat the clay down to achieve the desired form.
Nhà điêu khắc phải đập đất sét để đạt được hình dạng mong muốn.
02
đập tan, phá hủy
to forcefully remove something from a fixed position
Các ví dụ
With great effort, they were able to beat the rusty signpost down and replace it with a new one.
Với nỗ lực lớn, họ đã có thể đánh đổ tấm biển báo gỉ sét và thay thế nó bằng một cái mới.
03
chiếu sáng rực rỡ, tỏa sáng mạnh mẽ
to shine brightly and strongly
Các ví dụ
The midday sun beat down relentlessly, prompting everyone to seek shade.
Mặt trời buổi trưa chiếu xuống không ngừng, khiến mọi người phải tìm bóng râm.
04
mặc cả, ép giá xuống
to persuade a person to lower the price of something particular
Các ví dụ
The customer tried to beat down the vendor for a better deal on the electronics.
Khách hàng đã cố gắng ép giá người bán để có được thỏa thuận tốt hơn về đồ điện tử.



























