severity
se
si
ve
ˈvɛ
ve
ri
ri
ty
ti
ti
securityseveralty

Định nghĩa và ý nghĩa của "severity"trong tiếng Anh

Severity
01

sự nghiêm khắc, sự khắc khổ

lacking softness, adornment, or warmth 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02

mức độ nghiêm trọng, tính nghiêm trọng

the intensity or degree of something challenging or impactful, such as pain, weather conditions, or any adverse circumstance 
Các ví dụ
The severity of the heatwave led to health warnings across the region. 

Mức độ nghiêm trọng của đợt nắng nóng đã dẫn đến các cảnh báo sức khỏe trên toàn khu vực.

03

tính nghiêm khắc, sự khắc nghiệt

excessive sternness 
04

mức độ nghiêm trọng, tính khắc nghiệt

something hard to endure 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng