Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
seventy-two
01
bảy mươi hai
the number 72
Các ví dụ
The library's new collection includes seventy-two books on various topics, from science to history.
Bộ sưu tập mới của thư viện bao gồm bảy mươi hai cuốn sách về các chủ đề khác nhau, từ khoa học đến lịch sử.



























