seventh
se
ˈsɛ
se
venth
vənθ
vēnth

Định nghĩa và ý nghĩa của "seventh"trong tiếng Anh

seventh
01

thứ bảy

coming or happening just after the sixth person or thing 
seventh definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
Jake won the gold medal in the hundred-meter dash at the school's seventh-grade sports meet. 

Jake đã giành huy chương vàng trong cuộc đua một trăm mét tại cuộc thi thể thao lớp bảy của trường.

Seventh
01

thứ bảy, vị trí thứ bảy

position seven in a countable series of things 
seventh definition and meaning
02

quãng bảy, khoảng cách bảy nốt

the musical interval between one note and another seven notes away from it 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
sevenths
03

thứ bảy, một phần bảy

one part in seven equal parts 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng