seventh
Pronunciation
/ˈsɛvənθ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "seventh"trong tiếng Anh

seventh
01

thứ bảy

coming or happening just after the sixth person or thing
seventh definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
On their seventh wedding anniversary, Maria and David celebrated with a romantic dinner.
Vào ngày kỷ niệm thứ bảy ngày cưới, Maria và David đã ăn mừng với một bữa tối lãng mạn.
Seventh
01

thứ bảy, vị trí thứ bảy

position seven in a countable series of things
seventh definition and meaning
02

quãng bảy, khoảng cách bảy nốt

the musical interval between one note and another seven notes away from it
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
sevenths
03

thứ bảy, một phần bảy

one part in seven equal parts
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng