Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Seventies
01
bảy mươi, tuổi bảy mươi
the decade of life between 70 and 79 years of age
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
seventies
Các ví dụ
He remained active and healthy well into his seventies.
Ông vẫn hoạt động và khỏe mạnh cho đến tận những năm bảy mươi.
02
những năm bảy mươi, thập niên 70
the decade from 1970 to 1979



























