Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
seventeen
01
mười bảy
the number 17
Các ví dụ
She bought seventeen books from the bookstore.
Cô ấy đã mua mười bảy cuốn sách từ hiệu sách.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
mười bảy
Cô ấy đã mua mười bảy cuốn sách từ hiệu sách.