Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
seventeen
01
mười bảy
the number 17
Các ví dụ
She celebrated her seventeenth birthday with a small gathering of friends and family.
Cô ấy đã kỷ niệm sinh nhật mười bảy tuổi của mình với một buổi tụ tập nhỏ bạn bè và gia đình.



























