Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
seventeenth
01
thứ mười bảy, ngày mười bảy
coming or happening right after the sixteenth person or thing
Các ví dụ
The seventeenth of April is celebrated as World Haiku Day, honoring the traditional Japanese poetic form.
Ngày mười bảy tháng Tư được kỷ niệm là Ngày Thơ Haiku Thế giới, tôn vinh hình thức thơ truyền thống của Nhật Bản.
Seventeenth
01
thứ mười bảy
position 17 in a countable series of things
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
seventeenths



























