sepulchral
se
ˈsɛ
se
pulch
pʌlk
palk
ral
rəl
rēl
British pronunciation
/sˈɛpʌlkɹə‍l/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sepulchral"trong tiếng Anh

sepulchral
01

thuộc mộ, liên quan đến chôn cất

relating to places where the dead were buried
example
Các ví dụ
The sepulchral air of the cave made the archaeologists pause, as they knew it had once served as a burial site.
Không khí mai táng của hang động khiến các nhà khảo cổ dừng lại, vì họ biết rằng nó đã từng là nơi chôn cất.
02

thuộc mộ, ám chỉ sự chôn cất

suited to or suggestive of a grave or burial
03

âm u, ảm đạm

having a gloomy atmosphere that reminds one of tombs or graves
example
Các ví dụ
The movie 's sepulchral setting added to its eerie quality.
Bối cảnh âm u như mồ mả của bộ phim đã góp phần tăng thêm chất kỳ lạ cho nó.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store