sepulcher
se
ˈsɛ
se
pul
pʌl
pal
cher
ʧər
chēr
/sˈɛpʌltʃə/
sepulchre

Định nghĩa và ý nghĩa của "sepulcher"trong tiếng Anh

Sepulcher
01

mộ đá, lăng mộ

a chamber made out of rock, used as a tomb for dead people in the past
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
sepulchers
Các ví dụ
The sepulcher, built into the mountainside, serves as a testament to the past civilization's burial practices.
Ngôi mộ, được xây dựng vào sườn núi, là minh chứng cho tập tục chôn cất của nền văn minh xưa.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng