septette
Pronunciation
/sɛptˈɛt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "septette"trong tiếng Anh

Septette
01

nhóm bảy người, bộ bảy

seven performers or singers who perform together
septette definition and meaning
02

bản nhạc bảy người, tác phẩm âm nhạc viết cho bảy người biểu diễn

a musical composition written for seven performers
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
septettes
03

nhóm bảy người, bảy người như một đơn vị

seven people considered as a unit
04

bộ bảy, nhóm bảy

a set of seven similar things considered as a unit
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng