to separate off
Pronunciation
/sˈɛpɹət ˈɔf/

Định nghĩa và ý nghĩa của "separate off"trong tiếng Anh

to separate off
[phrase form: separate]
01

tách ra, cô lập

to remove a specific item from a larger group
to separate off definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
off
động từ gốc
separate
thì hiện tại
separate off
ngôi thứ ba số ít
separates off
hiện tại phân từ
separating off
quá khứ đơn
separated off
quá khứ phân từ
separated off
Các ví dụ
They separated the damaged merchandise off from the rest to assess the losses.
Họ đã tách riêng những hàng hóa bị hư hỏng ra khỏi phần còn lại để đánh giá thiệt hại.
02

tách ra, ngăn cách

to create a division using a physical barrier
Các ví dụ
They separated off a private dining area in the restaurant for special events.
Họ đã tách riêng một khu vực ăn uống riêng tư trong nhà hàng cho các sự kiện đặc biệt.
03

tách ra, cô lập

to take someone or a group and isolate them from the rest
Các ví dụ
The supervisor separated the troublemakers off from the team during the meeting.
Người giám sát đã tách những kẻ gây rối ra khỏi nhóm trong cuộc họp.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng