Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
self-rising flour
/sˈɛlfɹˈaɪzɪŋ flˈaɪʊɹ/
/sˈɛlfɹˈaɪzɪŋ flˈaʊə/
Self-rising flour
01
bột tự nở, bột nở
a mixture of flour, baking powder and salt that is used for baking breads, rolls and cookies
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được



























