Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
seeable
Các ví dụ
The changes to the landscape became more seeable as the fog began to lift.
Những thay đổi trong cảnh quan trở nên dễ thấy hơn khi sương mù bắt đầu tan.
Cây Từ Vựng
unseeable
seeable
see



























