Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
seeable
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most seeable
so sánh hơn
more seeable
có thể phân cấp
lĩnh vực
perception, visibility
Các ví dụ
The improvements in the garden were seeable after months of careful planting and tending.
Những cải thiện trong khu vườn đã có thể nhìn thấy sau nhiều tháng trồng trọt và chăm sóc cẩn thận.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
unseeable
seeable
see



























