Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
seamless
Các ví dụ
The seamless finish of the hardwood floor gave the room a polished look.
Hoàn thiện liền mạch của sàn gỗ cứng mang lại cho căn phòng một vẻ ngoài bóng bẩy.
02
liền mạch, trôi chảy
without any interruptions, mistakes, or visible imperfections
Các ví dụ
The transition between scenes in the play was so seamless that the audience barely noticed the changes.
Sự chuyển tiếp giữa các cảnh trong vở kịch diễn ra mượt mà đến nỗi khán giả hầu như không nhận thấy sự thay đổi.
Cây Từ Vựng
seamlessly
seamless
seam



























