seamless
seam
ˈsi:m
sim
less
ləs
lēs
seedlessselfless

Định nghĩa và ý nghĩa của "seamless"trong tiếng Anh

seamless
01

không đường may, đồng nhất

uniform and without any visible seams or joins 
seamless definition and meaning
Các ví dụ
The seamless countertop had a sleek and uniform appearance in the kitchen. 

Mặt bàn liền mạch có vẻ ngoài bóng bẩy và đồng đều trong nhà bếp.

02

liền mạch, trôi chảy

without any interruptions, mistakes, or visible imperfections 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most seamless
so sánh hơn
more seamless
có thể phân cấp
Các ví dụ
Her speech was seamless, captivating the audience without a single stumble. 

Bài phát biểu của cô ấy hoàn hảo, lôi cuốn khán giả mà không có một sai sót nào.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng