sculpted
Pronunciation
/ˈskəɫptɪd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sculpted"trong tiếng Anh

sculpted
01

được điêu khắc, nổi rõ

describing a person's well-defined facial features that indicate a lean and toned appearance, as if they were artistically carved or molded
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most sculpted
so sánh hơn
more sculpted
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng