scorpion
scor
ˈskɔ:
skaw
pion
piən
piēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "scorpion"trong tiếng Anh

Scorpion
01

bọ cạp, con bọ cạp

a venomous arachnid with two pincers and a curved tail that inhabits hot countries 
scorpion definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
scorpions
Các ví dụ
The scorpion's sting can be dangerous if not treated quickly. 

Vết chích của bọ cạp có thể nguy hiểm nếu không được điều trị nhanh chóng.

02

Bọ Cạp, cung Bọ Cạp

the eighth sign of the zodiac; the sun is in this sign from about October 23 to November 21 
03

bọ cạp, người sinh ra dưới chòm sao Bọ Cạp

(astrology) a person who is born while the sun is in Scorpio 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng