scone
scone
skoʊn
skown
/skˈəʊn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "scone"trong tiếng Anh

01

một cái bánh scone, một chiếc bánh nhỏ mềm hơi ngọt

a small soft cake that is slightly sweet, usually served beside butter, cream or jam
Dialectbritish flagBritish
biscuitamerican flagAmerican
scone definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
scones
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng