scoliosis
sco
ˌskəʊ
skew
lio
ˈliəʊ
liew
sis
sɪs
sis
poliosis

Định nghĩa và ý nghĩa của "scoliosis"trong tiếng Anh

Scoliosis
01

vẹo cột sống, gù vẹo cột sống

an abnormal sideways curvature of the spine 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Scoliosis affects the alignment of the spine. 

Chứng vẹo cột sống ảnh hưởng đến sự thẳng hàng của cột sống.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng