Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Scoliosis
01
vẹo cột sống, gù vẹo cột sống
an abnormal sideways curvature of the spine
Các ví dụ
Doctors often screen for scoliosis during school years.
Các bác sĩ thường kiểm tra vẹo cột sống trong những năm đi học.



























