batty
ba
ˈbæ
tty
ti
ti
baitybuttybittybratty

Định nghĩa và ý nghĩa của "batty"trong tiếng Anh

01

gàn dở, khùng khùng

slightly crazy, eccentric, or behaving in a way that seems mentally odd 
thân mật
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
battiest
so sánh hơn
battier
có thể phân cấp
Các ví dụ
People thought she was batty for collecting hundreds of garden gnomes. 

Mọi người nghĩ cô ấy gàn dở vì sưu tầm hàng trăm chú lùn vườn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng