battleground
ba
ˈbæ
ttle
təl
tēl
ground
ˌgraʊnd
grawnd

Định nghĩa và ý nghĩa của "battleground"trong tiếng Anh

Battleground
01

chiến trường, bãi chiến trường

a region where a battle is being (or has been) fought 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
battlegrounds
02

chiến trường, lĩnh vực tranh chấp

a subject of dispute; a situation in which people disagree 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng