scholarly
scho
ˈskɑ
skaa
lar
lər
lēr
ly
li
li
British pronunciation
/ˈskɒləli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "scholarly"trong tiếng Anh

scholarly
01

học thuật, uyên bác

related to or involving serious academic study
example
Các ví dụ
A scholarly conference provides a platform for researchers to present their latest findings and engage in academic discourse.
Một hội nghị học thuật cung cấp một nền tảng cho các nhà nghiên cứu để trình bày những phát hiện mới nhất của họ và tham gia vào diễn ngôn học thuật.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store