Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to scathe
01
gây tổn hại, làm tổn thương
to harm or injure someone or something
Transitive: to scathe sth
Các ví dụ
The storm 's powerful winds can scathe buildings and infrastructure.
Những cơn gió mạnh của cơn bão có thể gây hại cho các tòa nhà và cơ sở hạ tầng.
Scathe
01
thiệt hại, tổn hại
the act of damaging something or someone
Cây Từ Vựng
scathing
scathe



























