Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
scared
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most scared
so sánh hơn
more scared
có thể phân cấp
Các ví dụ
She was scared to walk alone in the dark.
Cô ấy sợ đi một mình trong bóng tối.



























