scared
scared
skɛəd
skeēd
sacredscarredscaledseared

Định nghĩa và ý nghĩa của "scared"trong tiếng Anh

01

sợ hãi, hoảng sợ

feeling frightened or anxious 
scared definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most scared
so sánh hơn
more scared
có thể phân cấp
Các ví dụ
She was scared to walk alone in the dark. 

Cô ấy sợ đi một mình trong bóng tối.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng