scared
Pronunciation
/skɛrd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "scared"trong tiếng Anh

01

sợ hãi, hoảng sợ

feeling frightened or anxious
scared definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most scared
so sánh hơn
more scared
có thể phân cấp
Các ví dụ
The puppy was scared by the thunderstorm and hid under the bed.
Chú chó con bị sợ hãi bởi cơn bão và trốn dưới gầm giường.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng