Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to scare away
[phrase form: scare]
01
dọa cho chạy đi, làm sợ hãi
to frighten someone so much
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
away
động từ gốc
scare
thì hiện tại
scare away
ngôi thứ ba số ít
scares away
hiện tại phân từ
scaring away
quá khứ đơn
scared away
quá khứ phân từ
scared away
Các ví dụ
The constant delays in delivery are scaring away customers from ordering online.
Những sự chậm trễ liên tục trong giao hàng đang làm khách hàng sợ hãi khi đặt hàng trực tuyến.
02
dọa cho chạy đi, làm sợ bỏ chạy
to cause an animal or person to leave a particular location by frightening them
Các ví dụ
The loud noise from the construction site scared away the birds that were nesting nearby.
Tiếng ồn lớn từ công trường đã làm sợ hãi những con chim đang làm tổ gần đó.



























