scare away
scare
ˈskɛr
sker
a
a
a
way
weɪ
vei
British pronunciation
/skˈeəɹ ɐwˈeɪ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "scare away"trong tiếng Anh

to scare away
[phrase form: scare]
01

dọa cho chạy đi, làm sợ hãi

to frighten someone so much
to scare away definition and meaning
example
Các ví dụ
The constant delays in delivery are scaring away customers from ordering online.
Những sự chậm trễ liên tục trong giao hàng đang làm khách hàng sợ hãi khi đặt hàng trực tuyến.
02

dọa cho chạy đi, làm sợ bỏ chạy

to cause an animal or person to leave a particular location by frightening them
example
Các ví dụ
The loud noise from the construction site scared away the birds that were nesting nearby.
Tiếng ồn lớn từ công trường đã làm sợ hãi những con chim đang làm tổ gần đó.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store