Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Saturday
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
plural
not gender specific
tên riêng
dạng số nhiều
Saturdays
Các ví dụ
I enjoy attending cultural events like concerts or theater performances on Saturdays.
Tôi thích tham dự các sự kiện văn hóa như buổi hòa nhạc hoặc biểu diễn sân khấu vào các ngày thứ bảy.
LanGeek



























