saturday
sa
ˈsæ
tur
day
deɪ
dei

Định nghĩa và ý nghĩa của "Saturday"trong tiếng Anh

Saturday
01

thứ bảy, ngày thứ bảy

‌the day that comes after Friday 
Saturday definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
Saturdays
tên riêng
Các ví dụ
I enjoy attending cultural events like concerts or theater performances on Saturdays. 

Tôi thích tham dự các sự kiện văn hóa như buổi hòa nhạc hoặc biểu diễn sân khấu vào các ngày thứ bảy.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng