saturnine
sa
ˈsæ
tur
nine
naɪn
nain

Định nghĩa và ý nghĩa của "saturnine"trong tiếng Anh

saturnine
01

ủ rũ, cáu kỉnh

having a bitter, grumpy, and serious appearance and attitude, oftentimes in a threatening manner 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most saturnine
so sánh hơn
more saturnine
có thể phân cấp
Các ví dụ
His saturnine expression made everyone at the meeting uneasy. 

Biểu hiện saturnine của anh ấy khiến mọi người trong cuộc họp cảm thấy không thoải mái.

02

ảm đạm, buồn bã

(of a place) dark and depressing, causing an uneasy feeling 
Các ví dụ
The abandoned mansion had a saturnine atmosphere that unsettled visitors. 

Biệt thự bỏ hoang có bầu không khí ảm đạm khiến du khách cảm thấy bất an.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng