Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Saturday
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
Saturdays
tên riêng
Các ví dụ
I look forward to Saturday evenings because I meet up with friends for dinner.
Tôi mong chờ những buổi tối thứ Bảy vì tôi gặp gỡ bạn bè để ăn tối.



























