Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
satisfactorily
01
một cách thỏa đáng, một cách đạt yêu cầu
in a way that fulfills expectations and requirements
Các ví dụ
After thorough training, employees were able to perform their tasks satisfactorily, leading to increased productivity.
Sau khi được đào tạo kỹ lưỡng, nhân viên đã có thể thực hiện nhiệm vụ của mình một cách thỏa đáng, dẫn đến tăng năng suất.
Cây Từ Vựng
unsatisfactorily
satisfactorily
satisfactory
satisfy



























