Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sandy
01
màu cát, vàng nâu nhạt
(especially of hair) pale yellowish-brown in color
Các ví dụ
The model 's sandy hair perfectly complemented her tan skin.
Mái tóc màu cát của người mẫu hoàn hảo bổ sung cho làn da rám nắng của cô ấy.
Các ví dụ
The sandy beach stretched for miles along the coastline, with golden grains of sand underfoot.
Bãi biển cát trải dài hàng dặm dọc theo bờ biển, với những hạt cát vàng dưới chân.
Sandy
01
bánh quy cát, sandie
a type of cookie known for its tender, crumbly texture and often containing chopped pecans, providing a rich flavor
Các ví dụ
I love how the sandies melt in your mouth with every bite.
Tôi yêu thích cách những chiếc bánh sandy tan chảy trong miệng với mỗi lần cắn.
Cây Từ Vựng
sandiness
sandy
sand



























