Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
arenaceous
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most arenaceous
so sánh hơn
more arenaceous
có thể phân cấp
Các ví dụ
The soil in this area is notably arenaceous, making it difficult to cultivate certain crops.
Đất ở khu vực này đặc biệt có cát, khiến việc trồng trọt một số loại cây trở nên khó khăn.



























