Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
argentine
01
Argentina
relating to Argentina or its people
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
They took a trip to the Argentine countryside to explore its natural beauty.
Họ đã thực hiện một chuyến đi đến vùng nông thôn Argentina để khám phá vẻ đẹp tự nhiên của nó.
Argentine
01
cá argentina, cá bạc
any of various small silver-scaled salmon-like marine fishes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Argentines



























