argentine
ar
ˈɑr
aar
gen
ʤən
jēn
tine
ˌtin
tin
/ˈɑːd‌ʒɪntˌa‌ɪn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "Argentine"trong tiếng Anh

argentine
01

Argentina

relating to Argentina or its people
Argentine definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
They took a trip to the Argentine countryside to explore its natural beauty.
Họ đã thực hiện một chuyến đi đến vùng nông thôn Argentina để khám phá vẻ đẹp tự nhiên của nó.
Argentine
01

cá argentina, cá bạc

any of various small silver-scaled salmon-like marine fishes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Argentines
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng