argentine
ar
ˈɑ:
aa
gen
ʤən
jēn
tine
taɪn
tain

Định nghĩa và ý nghĩa của "Argentine"trong tiếng Anh

argentine
01

Argentina

relating to Argentina or its people 
Argentine definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The Argentine soccer team won the World Cup in 2022. 

Đội bóng đá Argentina đã giành chiến thắng World Cup vào năm 2022.

Argentine
01

cá argentina, cá bạc

any of various small silver-scaled salmon-like marine fishes 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Argentines
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng