salutary
sa
ˈsæ
lu
ljʊ
lyoo
ta
ry
ri
ri
salivarysalutatorysanitary

Định nghĩa và ý nghĩa của "salutary"trong tiếng Anh

salutary
01

có lợi, tốt cho sức khỏe

having a positive effect on physical well-being 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most salutary
so sánh hơn
more salutary
có thể phân cấp
Các ví dụ
Fresh air and exercise can have a salutary effect. 

Không khí trong lành và tập thể dục có thể có tác động có lợi cho sức khỏe.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng