Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Saline
01
dung dịch muối, dung dịch sinh lý
an isotonic solution of sodium chloride and distilled water
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
salines
saline
Cây Từ Vựng
salinity
saline



























