Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Saline
01
dung dịch muối, dung dịch sinh lý
an isotonic solution of sodium chloride and distilled water
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
salines
saline
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
lĩnh vực
chemistry, medicine, biology
Các ví dụ
The doctor administered a saline solution to rehydrate the patient.
Bác sĩ đã tiêm dung dịch muối để bù nước cho bệnh nhân.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
salinity
saline



























