Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sage
01
cây xô thơm, lá xô thơm
aromatic gray-green leaves, fresh or dried, used as a seasoning for meats, poultry, and game
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
dạng số nhiều
sages
Các ví dụ
She added a pinch of sage to the stuffing for extra depth.
Cô ấy đã thêm một nhúm xô thơm vào nhân để tăng thêm độ sâu.
02
hiền triết, bậc thánh hiền
a wise and insightful figure who offers guidance, advice, or philosophical reflection, often in stories or real life
Các ví dụ
The old sage warned the hero of the trials ahead.
Vị hiền triết già đã cảnh báo anh hùng về những thử thách phía trước.
sage
01
khôn ngoan, thận trọng
possessing wisdom, sound judgment, or prudence
Các ví dụ
Seeking sage counsel, she turned to her grandmother for advice on matters of the heart.
Tìm kiếm lời khuyên khôn ngoan, cô ấy đã quay sang bà ngoại để xin lời khuyên về những vấn đề của trái tim.
02
xanh xám xô thơm, xanh lá cây xám xô thơm
muted gray-green color resembling the leaves of the sage plant
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
sagest
so sánh hơn
sager
có thể phân cấp
Các ví dụ
She wore a flowing dress in soft sage green.
Cô ấy mặc một chiếc váy bay bổng màu xanh xám nhạt mềm mại.



























