sagacity
sa
sɑ:
saa
ga
ga
ga
ci
si
ty
ti
ti
salacity

Định nghĩa và ý nghĩa của "sagacity"trong tiếng Anh

Sagacity
01

sự sáng suốt

the quality of having a keen perception and making good judgments 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng