Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to rummage
01
lục lọi, tìm kiếm bừa bãi
to search through something in a disorderly manner
Intransitive: to rummage somewhere
Các ví dụ
The children frequently rummage in the toy box to find their favorite toys.
Những đứa trẻ thường xuyên lục lọi trong hộp đồ chơi để tìm những món đồ chơi yêu thích của chúng.
Rummage
01
lục lọi, tìm kiếm
a careful or hasty search through items, often by digging or turning things over
Các ví dụ
His rummage through the drawer turned up nothing useful.
Việc lục lọi của anh ấy trong ngăn kéo không tìm thấy gì hữu ích.
02
đồ linh tinh, đồ cũ
a collection of miscellaneous, secondhand, or unwanted items, often sold or donated
Các ví dụ
The rummage included books, toys, and old kitchenware.
Đống lộn xộn bao gồm sách, đồ chơi và đồ dùng nhà bếp cũ.



























