to rummage
Pronunciation
/ˈɹəmɪdʒ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "rummage"trong tiếng Anh

to rummage
01

lục lọi, tìm kiếm bừa bãi

to search through something in a disorderly manner
Intransitive: to rummage somewhere
to rummage definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
rummage
ngôi thứ ba số ít
rummages
hiện tại phân từ
rummaging
quá khứ đơn
rummaged
quá khứ phân từ
rummaged
Các ví dụ
The children frequently rummage in the toy box to find their favorite toys.
Những đứa trẻ thường xuyên lục lọi trong hộp đồ chơi để tìm những món đồ chơi yêu thích của chúng.
Rummage
01

lục lọi, tìm kiếm

a careful or hasty search through items, often by digging or turning things over
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
His rummage through the drawer turned up nothing useful.
Việc lục lọi của anh ấy trong ngăn kéo không tìm thấy gì hữu ích.
02

đồ linh tinh, đồ cũ

a collection of miscellaneous, secondhand, or unwanted items, often sold or donated
Các ví dụ
The rummage included books, toys, and old kitchenware.
Đống lộn xộn bao gồm sách, đồ chơi và đồ dùng nhà bếp cũ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng