Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Rudiments
01
nguyên lý cơ bản, phác thảo
the earlier versions of something that are not fully developed
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
rudiments
Các ví dụ
The artist's early sketches served as the rudiments of their final masterpiece, capturing the initial ideas and composition.
Những bản phác thảo đầu tiên của nghệ sĩ đã đóng vai trò là nguyên mẫu cho kiệt tác cuối cùng của họ, nắm bắt những ý tưởng ban đầu và bố cục.
02
những điều cơ bản, nguyên lý cơ bản
the basic things you learn first about any subject
Các ví dụ
In music class, they started by learning the rudiments of reading sheet music and understanding musical notation.
Trong lớp học nhạc, họ bắt đầu bằng cách học những điều cơ bản về đọc bản nhạc và hiểu ký hiệu âm nhạc.



























