Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Rudiments
01
nguyên lý cơ bản, phác thảo
the earlier versions of something that are not fully developed
Các ví dụ
With just the rudiments of a plan, they embarked on their entrepreneurial journey, full of determination and a vision for success.
Chỉ với những yếu tố cơ bản của một kế hoạch, họ đã bắt đầu hành trình kinh doanh của mình, đầy quyết tâm và tầm nhìn thành công.
02
những điều cơ bản, nguyên lý cơ bản
the basic things you learn first about any subject
Các ví dụ
The workshop provided participants with the rudiments of photography, covering essential topics such as composition, lighting, and exposure.
Hội thảo đã cung cấp cho người tham gia những kiến thức cơ bản về nhiếp ảnh, bao gồm các chủ đề thiết yếu như bố cục, ánh sáng và phơi sáng.



























