Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Rubble
01
đống đổ nát, gạch vụn
the damaged bricks, stones, or other material of a building that remain after its destruction
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
The rescue team searched through the rubble for any survivors of the collapsed building.
Đội cứu hộ đã lục lọi trong đống đổ nát để tìm kiếm bất kỳ người sống sót nào của tòa nhà sụp đổ.



























