rubble
ru
ˈrʌ
ra
bble
bəl
bēl
rumblerabble

Định nghĩa và ý nghĩa của "rubble"trong tiếng Anh

Rubble
01

đống đổ nát, gạch vụn

the damaged bricks, stones, or other material of a building that remain after its destruction 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
After the earthquake, the town was covered in rubble, making it difficult to navigate through the streets. 

Sau trận động đất, thị trấn bị bao phủ bởi đống đổ nát, khiến việc di chuyển qua các con phố trở nên khó khăn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng